ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "vô lý" (1件)
vô lý
日本語
形不合理な、ばかげた
Một người từng rất tỉnh táo lại tin vào những lời quảng cáo vô lý?
かつて非常に冷静だった人が、なぜ不合理な広告の言葉を信じるのか?
類語検索結果 "vô lý" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "vô lý" (1件)
Một người từng rất tỉnh táo lại tin vào những lời quảng cáo vô lý?
かつて非常に冷静だった人が、なぜ不合理な広告の言葉を信じるのか?
